Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Algeria
Ngày sinh
7/3/1994
7/3/1994Chiều cao
168 cm
168 cmSố áo
11
11🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2025
🏆
Coupe Nationale - Hạng 2— 2024/2025
🏆
Coupe Nationale - Vô địch— 2024
🏆
Ligue 1 - Hạng 2— 2023/2024
🏆
CAF African Nations Championship - Hạng 2— 2023
🏆
CAF Confederation Cup - Hạng 2— 2022/2023
🏆
Ligue 1 - Vô địch— 2020/2021
🏆
CAF Super Cup - Hạng 2— 2020
🏆
Ligue 1 - Vô địch— 2019/2020
🏆
Cup - Hạng 2— 2019/2020
🏆
Ligue 1 - Vô địch— 2018/2019
🏆
Super Cup - Vô địch— 2016
🏆
CAF U23 Cup of Nations - Hạng 2— 2015
🏆
Super Cup - Vô địch— 2014
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2014
🏆
Ligue 1 - Vô địch— 2013/2014
⚽
CAF African Nations ChampionshipTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
4
0
0
6.75
4
317
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Algeria
CAF African Nations Championship
2025
CR Belouizdad
CAF Confederation Cup
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
6.75
1
0
0
0
6.57
Chuyển nhượng

USM Alger
Thời gian:7/8/2023
Chuyển đến:CR Belouizdad

ES Tunis
Thời gian:25/8/2021
Chuyển đến:USM Alger

Al Ain
Thời gian:20/1/2020
Chuyển đến:ES Tunis

USM Alger
Thời gian:1/8/2019
Chuyển đến:Al Ain


