Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Serbia
Ngày sinh
26/2/1990
26/2/1990Chiều cao
181 cm
181 cmSố áo
26
26🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Premier League - Vô địch— 2024/2025
🏆
Cup - Vô địch— 2024/2025
🏆
Premier League - Hạng 2— 2023/2024
🏆
Premier League - Hạng 2— 2022/2023
🏆
Super Liga - Hạng 2— 2021/2022
🏆
Cup - Hạng 2— 2021/2022
🏆
Super Liga - Hạng 2— 2020/2021
🏆
Cup - Hạng 2— 2020/2021
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2019
🏆
Taça de Portugal - Hạng 2— 2014/2015
🏆
Super Liga - Vô địch— 2012/2013
🏆
Super Liga - Vô địch— 2011/2012
🏆
Super Liga - Vô địch— 2010/2011
🏆
Cup - Vô địch— 2010/2011
🏆
Super Liga - Vô địch— 2008/2009
🏆
Cup - Vô địch— 2008/2009
⚽
Premier LeagueTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
14
0
0
—
9
867
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
FC Noah
Premier League
2024
FC Noah
Cup
2024
FC Noah
Europa Conference League
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
4
0
—
0
0
0
0
—
2
0
1
0
6.5
Chuyển nhượng

Pyunik Yerevan
Thời gian:2/8/2023
Chuyển đến:FC Noah

FK Partizan
Thời gian:12/8/2022
Chuyển đến:Pyunik Yerevan

Alashkert
Thời gian:10/9/2020
Chuyển đến:FK Partizan

Miedz Legnica
Thời gian:28/8/2019
Chuyển đến:Alashkert

Amkar
Thời gian:1/11/2018
Chuyển đến:Miedz Legnica

RNK Split
Thời gian:1/7/2016
Chuyển đến:Amkar

SC Braga
Thời gian:8/7/2015
Chuyển đến:RNK Split

FK Partizan
Thời gian:1/7/2013
Chuyển đến:SC Braga

FK Partizan
Thời gian:1/1/2010
Chuyển đến:Metalac GM

FK Partizan
Thời gian:15/7/2009
Chuyển đến:Teleoptik

FC Noah
Thời gian:1/7/2025
Chuyển đến:Pyunik Yerevan

