Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
New Zealand
Ngày sinh
1/6/1996
1/6/1996Chiều cao
190 cm
190 cmSố áo
3
3🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
OFC Champions League - Vô địch— 2025
🏆
National League - Vô địch— 2024
🏆
Chatham Cup - Hạng 2— 2024
🏆
OFC Champions League - Vô địch— 2024
🏆
National League - Hạng 2— 2023
🏆
OFC Champions League - Vô địch— 2023
🏆
National League - Vô địch— 2022
🏆
Chatham Cup - Vô địch— 2022
🏆
OFC Champions League - Vô địch— 2022
🏆
Premiership - Hạng 2— 2020/2021
🏆
Premiership - Vô địch— 2019/2020
🏆
Premiership - Hạng 2— 2018/2019
🏆
OFC U17 Championship - Vô địch— 2013
⚽
National League - Championship - FinalTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
27
2
0
—
22
1948
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Auckland City
National League - Championship - Final
2024
Auckland City
OFC Champions League
2024
Auckland City
FIFA Intercontinental Cup
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
2
0
4
0
—
0
0
1
0
—
0
0
0
0
6.38
Chuyển nhượng

Team Wellington
Thời gian:19/9/2019
Chuyển đến:Auckland City

FK Crvena Zvezda
Thời gian:1/8/2016
Chuyển đến:OFK Beograd
Ch
Chưa rõ
Thời gian:1/7/2016
Chuyển đến:FK Crvena Zvezda


