Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Uzbekistan
Ngày sinh
2/4/1999
2/4/1999🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Super Cup - Vô địch— 2025
🏆
Super League - Vô địch— 2024
🏆
Super Cup - Vô địch— 2024
🏆
Super League - Hạng 2— 2023
🏆
Super Cup - Vô địch— 2023
🏆
Cup - Vô địch— 2023
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2022
🏆
Cup - Vô địch— 2022
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2021
🏆
Cup - Vô địch— 2021
🏆
AFC Champions League Two - Hạng 2— 2021
🏆
Super League - Hạng 2— 2020
⚽
Super LeagueTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
23
4
0
—
23
2059
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Nasaf
Super League
2024
Nasaf
Cup
2024
Nasaf
AFC Cup
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
4
0
6
0
—
1
0
0
0
—
1
0
2
0
7.17
Chuyển nhượng

Nasaf
Thời gian:10/7/2025
Chuyển đến:Baniyas SC

Nasaf
Thời gian:8/7/2025
Chuyển đến:Baniyas SC

Baniyas SC
Thời gian:2/2/2026
Chuyển đến:Pakhtakor

