Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Uzbekistan
Ngày sinh
20/3/2001
20/3/2001Chiều cao
183 cm
183 cmSố áo
1
1🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Super Cup - Vô địch— 2025
🏆
Super League - Vô địch— 2024
🏆
Super Cup - Vô địch— 2024
🏆
AFC U23 Asian Cup - Hạng 2— 2024
🏆
Super League - Hạng 2— 2023
🏆
Super Cup - Vô địch— 2023
🏆
Cup - Vô địch— 2023
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2022
🏆
Cup - Vô địch— 2022
🏆
AFC U23 Asian Cup - Hạng 2— 2022
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2021
🏆
Cup - Vô địch— 2021
🏆
AFC Champions League Two - Hạng 2— 2021
🏆
Super League - Hạng 2— 2020
🏆
Super League - Hạng 2— 2017
⚽
Super LeagueTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
25
2
0
—
25
2250
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Nasaf
Super League
2024
Uzbekistan U23
U23 châu Á
2024
Uzbekistan U23
Olympics Men
2024
Nasaf
Asian Cup
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
2
0
1
0
—
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
0
0
0
1
6.77


