Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Bulgaria
Ngày sinh
30/4/1993
30/4/1993Chiều cao
181 cm
181 cmSố áo
14
14🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Super Cup - Vô địch— 2025
🏆
First League - Vô địch— 2024/2025
🏆
Cup - Vô địch— 2024/2025
🏆
Super Cup - Vô địch— 2024
🏆
First League - Vô địch— 2023/2024
🏆
Cup - Hạng 2— 2023/2024
🏆
First League - Vô địch— 2022/2023
🏆
Cup - Vô địch— 2022/2023
🏆
Super Cup - Vô địch— 2022
🏆
First League - Vô địch— 2021/2022
🏆
Super Cup - Vô địch— 2021
🏆
First League - Vô địch— 2020/2021
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2020
🏆
First League - Vô địch— 2019/2020
🏆
Super Cup - Vô địch— 2019
🏆
First League - Vô địch— 2018/2019
🏆
Super Cup - Vô địch— 2018
🏆
First League - Hạng 2— 2016/2017
⚽
First LeagueTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
10
0
0
6.85
8
620
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Ludogorets
First League
2024
Ludogorets
Cup
2024
Ludogorets
Cúp C2
2024
Ludogorets
Cúp C1
2024
Bulgaria
Giao hữu Quốc tế
2024
Bulgaria
UEFA Nations League
2024
Bulgaria
Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
2
0
6.85
0
0
0
0
—
0
0
0
0
6.65
0
0
0
0
6.65
0
0
0
0
—
0
0
1
0
7.05
0
0
0
0
6.25
Chuyển nhượng

FC Dallas
Thời gian:23/6/2018
Chuyển đến:Ludogorets

CSKA Sofia
Thời gian:21/12/2017
Chuyển đến:FC Dallas
Phí:€ 1.3M

Litex
Thời gian:1/7/2016
Chuyển đến:CSKA Sofia

Litex
Thời gian:1/1/2012
Chuyển đến:Chưa rõ

Litex
Thời gian:1/7/2011
Chuyển đến:Chavdar Etropole


