Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Bulgaria
Ngày sinh
30/4/1993
30/4/1993Chiều cao
181 cm
181 cmSố áo
3
3🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Super Cup - Vô địch— 2025
🏆
First League - Vô địch— 2024/2025
🏆
Cup - Vô địch— 2024/2025
🏆
Super Cup - Vô địch— 2024
🏆
First League - Vô địch— 2023/2024
🏆
Cup - Hạng 2— 2023/2024
🏆
First League - Vô địch— 2022/2023
🏆
Cup - Vô địch— 2022/2023
🏆
Super Cup - Vô địch— 2022
🏆
First League - Vô địch— 2021/2022
🏆
Super Cup - Vô địch— 2021
🏆
First League - Vô địch— 2020/2021
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2020
🏆
First League - Vô địch— 2019/2020
🏆
Super Cup - Vô địch— 2019
🏆
First League - Vô địch— 2018/2019
🏆
Super Cup - Vô địch— 2018
🏆
First League - Hạng 2— 2016/2017
⚽
First LeagueTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
21
0
1
6.99
16
1254
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Bulgaria
Giao hữu Quốc tế
2025
Ludogorets
Cúp C1
2025
Ludogorets
Cúp C2
2025
Ludogorets
First League
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
1
0
7.1
0
0
1
0
6.55
0
0
1
0
6.36
0
1
4
0
6.99
Chuyển nhượng

FC Dallas
Thời gian:23/6/2018
Chuyển đến:Ludogorets

CSKA Sofia
Thời gian:21/12/2017
Chuyển đến:FC Dallas
Phí:€ 1.3M

Litex
Thời gian:1/7/2016
Chuyển đến:CSKA Sofia

Litex
Thời gian:1/1/2012
Chuyển đến:Chưa rõ

Litex
Thời gian:1/7/2011
Chuyển đến:Chavdar Etropole


