Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Cộng hòa Hồi giáo Iran
Ngày sinh
1/2/1993
1/2/1993Chiều cao
179 cm
179 cmSố áo
10
10🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Qatar-UAE Challenge Cup - Vô địch— 2025
🏆
League Cup - Vô địch— 2023/2024
🏆
Pro League - Vô địch— 2022/2023
🏆
League Cup - Hạng 2— 2021/2022
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2021/2022
🏆
Persian Gulf Pro League - Vô địch— 2020/2021
🏆
Super Cup - Vô địch— 2020/2021
🏆
AFC Champions League Elite - Hạng 2— 2020
🏆
Persian Gulf Pro League - Vô địch— 2019/2020
🏆
Super Cup - Vô địch— 2019/2020
🏆
Persian Gulf Pro League - Vô địch— 2018/2019
🏆
Hazfi Cup - Vô địch— 2018/2019
🏆
Super Cup - Vô địch— 2018/2019
🏆
AFC Champions League Elite - Hạng 2— 2018
🏆
Persian Gulf Pro League - Vô địch— 2017/2018
🏆
Super Cup - Vô địch— 2017/2018
🏆
Hazfi Cup - Hạng 2— 2016/2017
🏆
Persian Gulf Pro League - Hạng 2— 2015/2016
⚽
Pro LeagueTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
24
3
2
7.24
24
2081
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Al Wahda FC
Pro League
2024
Al Wahda FC
League Cup
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
3
2
1
0
7.24
0
0
0
0
6.71
Chuyển nhượng

Shabab Al Ahli Dubai
Thời gian:3/7/2023
Chuyển đến:Al Wahda FC

Persepolis FC
Thời gian:17/8/2021
Chuyển đến:Shabab Al Ahli Dubai

Persepolis FC
Thời gian:7/1/2017
Chuyển đến:Tractor Sazi

Foolad Yazd
Thời gian:1/7/2014
Chuyển đến:Persepolis FC

Al Wahda FC
Thời gian:20/7/2025
Chuyển đến:Al-Ittihad Kalba

Al Wahda FC
Thời gian:19/7/2025
Chuyển đến:Al-Ittihad Kalba

Al Wahda FC
Thời gian:18/7/2025
Chuyển đến:Al-Ittihad Kalba


