Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Netherlands
Ngày sinh
5/3/1999
5/3/1999Chiều cao
185 cm
185 cmSố áo
4
4🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Super Cup - Vô địch— 2025
🏆
Eredivisie - Vô địch— 2024/2025
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2024
🏆
Eredivisie - Vô địch— 2023/2024
🏆
Super Cup - Vô địch— 2023
🏆
Eredivisie - Hạng 2— 2022/2023
🏆
KNVB Beker - Vô địch— 2022/2023
🏆
Super Cup - Vô địch— 2022
🏆
Eredivisie - Hạng 2— 2021/2022
🏆
KNVB Beker - Vô địch— 2021/2022
🏆
Super Cup - Vô địch— 2021
🏆
Eredivisie - Hạng 2— 2020/2021
🏆
Eredivisie - Hạng 2— 2018/2019
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2018
🏆
U19 Divisie 1 - Vô địch— 2017/2018
🏆
Eredivisie - Vô địch— 2017/2018
🏆
U19 Divisie 1 - Hạng 2— 2016/2017
⚽
VĐQG Hà LanTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
17
2
0
6.85
9
826
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
PSV Eindhoven
KNVB Beker
2025
PSV Eindhoven
Cúp C1
2025
PSV Eindhoven
VĐQG Hà Lan
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
7.07
0
0
1
0
6.52
2
0
1
0
6.85
Chuyển nhượng

Vitesse
Thời gian:1/7/2020
Chuyển đến:PSV Eindhoven

PSV Eindhoven
Thời gian:1/7/2019
Chuyển đến:Vitesse

