Câu lạc bộ chủ quản

Quốc tịch
Ukraine
Ngày sinh
Ngày sinh9/11/2000
Số áo
Số áo12
🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
NB I - Hạng 22021/2022
NB I
Trận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
0
0
0
0
0
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Diosgyori VTK
NB I
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
Chuyển nhượng
Kisvarda FC
Kisvarda FC
Thời gian:16/6/2023
Chuyển đến:Diosgyori VTK
Diósgyőr II
Diósgyőr II
Thời gian:30/7/2025
Chuyển đến:Andijan
Diosgyori VTK
Diosgyori VTK
Thời gian:29/6/2025
Chuyển đến:Andijan
Diosgyori VTK
Diosgyori VTK
Thời gian:12/7/2025
Chuyển đến:Andijan
Andijan
Andijan
Thời gian:31/1/2026
Chuyển đến:Zimbru