Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Japan
Ngày sinh
8/11/1995
8/11/1995Chiều cao
180 cm
180 cmSố áo
45
45🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Ligue 2 - Vô địch— 2023/2024
🏆
Coupe de France - Vô địch— 2022/2023
🏆
Ligue 2 - Vô địch— 2021/2022
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2020
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2017
🏆
AFC Champions League Elite - Vô địch— 2017
🏆
AFC U23 Asian Cup - Vô địch— 2015/2016
⚽
Hạng 2 ĐứcTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
4
0
0
6.33
1
127
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Auxerre
Ligue 1
2025
1. FC Magdeburg
Hạng 2 Đức
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
0
0
0
0
6.33
Chuyển nhượng

Toulouse
Thời gian:28/8/2023
Chuyển đến:Auxerre

Yokohama F. Marinos
Thời gian:20/7/2021
Chuyển đến:Toulouse

Urawa
Thời gian:1/2/2020
Chuyển đến:Yokohama F. Marinos

Urawa
Thời gian:2/2/2019
Chuyển đến:Oita Trinita

Renofa Yamaguchi
Thời gian:1/2/2019
Chuyển đến:Urawa

Urawa
Thời gian:1/2/2018
Chuyển đến:Renofa Yamaguchi

JEF United Chiba
Thời gian:1/1/2017
Chuyển đến:Urawa

Auxerre
Thời gian:1/9/2025
Chuyển đến:Magdeburg

1. FC Magdeburg
Thời gian:16/2/2026
Chuyển đến:Onaiwu Ado

1. FC Magdeburg
Thời gian:16/2/2026
Chuyển đến:Urawa

1. FC Magdeburg
Thời gian:22/2/2026
Chuyển đến:Urawa

Auxerre
Thời gian:1/9/2025
Chuyển đến:1. FC Magdeburg

