Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Montenegro
Ngày sinh
5/2/1991
5/2/1991Số áo
55
55🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
First League - Vô địch— 2024/2025
🏆
Cup - Vô địch— 2023/2024
🏆
League Cup - Hạng 2— 2021/2022
🏆
League Cup - Vô địch— 2019
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2016
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2015
🏆
Super League - Vô địch— 2015
🏆
First League - Hạng 2— 2012/2013
🏆
Cup - Vô địch— 2012/2013
🏆
First League - Vô địch— 2011/2012
🏆
First League - Hạng 2— 2010/2011
🏆
First League - Hạng 2— 2009/2010
🏆
Cup - Hạng 2— 2009/2010
⚽
First LeagueTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
31
0
0
—
31
2790
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Buducnost Podgorica
First League
2024
Buducnost Podgorica
Cup
2024
Buducnost Podgorica
Europa Conference League
2024
Buducnost Podgorica
Friendlies Clubs
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
7
0
—
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
Chuyển nhượng

Customs United
Thời gian:28/7/2023
Chuyển đến:Buducnost Podgorica

Prachuap
Thời gian:1/7/2022
Chuyển đến:Customs United

Dinamo Samarqand
Thời gian:6/1/2018
Chuyển đến:Prachuap

Pakhtakor
Thời gian:21/7/2017
Chuyển đến:Dinamo Samarqand

Jedinstvo Putevi
Thời gian:1/1/2015
Chuyển đến:Pakhtakor

Buducnost Podgorica
Thời gian:1/7/2014
Chuyển đến:Jedinstvo Putevi

