Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Cyprus
Ngày sinh
15/9/1998
15/9/1998Chiều cao
187 cm
187 cmSố áo
51
51🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Cup - Vô địch— 2024/2025
🏆
1. Division - Hạng 2— 2023/2024
🏆
1. Division - Hạng 2— 2021/2022
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2018
🏆
1. Division - Vô địch— 2017/2018
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2017
🏆
1. Division - Vô địch— 2016/2017
🏆
Cup - Hạng 2— 2016/2017
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2016
🏆
1. Division - Vô địch— 2015/2016
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2015
⚽
1. DivisionTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
3
0
0
6.75
3
180
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
AEK Larnaca
Europa Conference League
2025
AEK Larnaca
1. Division
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
0
0
0
0
6.75
Chuyển nhượng

Doxa
Thời gian:1/7/2021
Chuyển đến:AEK Larnaca

Apoel Nicosia
Thời gian:1/7/2020
Chuyển đến:Doxa

Doxa
Thời gian:1/7/2020
Chuyển đến:Apoel Nicosia

Apoel Nicosia
Thời gian:21/8/2019
Chuyển đến:Doxa

Othellos
Thời gian:1/7/2019
Chuyển đến:Apoel Nicosia

Apoel Nicosia
Thời gian:30/9/2018
Chuyển đến:Othellos


