Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Hy Lạp
Ngày sinh
28/7/1989
28/7/1989Chiều cao
197 cm
197 cmSố áo
1
1🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Super League 1 - Vô địch— 2024/2025
🏆
Cup - Vô địch— 2024/2025
🏆
UEFA Conference League - Vô địch— 2023/2024
🏆
Super League 1 - Hạng 2— 2021/2022
🏆
Cup - Hạng 2— 2021/2022
🏆
Super League 1 - Hạng 2— 2020/2021
🏆
Cup - Vô địch— 2020/2021
🏆
Super League 1 - Hạng 2— 2019/2020
🏆
Super League 1 - Vô địch— 2018/2019
🏆
Cup - Vô địch— 2018/2019
🏆
Super League 1 - Hạng 2— 2017/2018
🏆
Cup - Vô địch— 2017/2018
⚽
Cúp C1Trận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
1
0
0
7
1
90
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Olympiakos Piraeus
Cúp C1
2025
Olympiakos Piraeus
Super League 1
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
7
0
0
0
0
—
Chuyển nhượng

PAOK
Thời gian:29/9/2022
Chuyển đến:Olympiakos Piraeus

PAS Giannina
Thời gian:7/8/2017
Chuyển đến:PAOK

PAEEK
Thời gian:1/1/2014
Chuyển đến:Panthrakikos

Levadiakos
Thời gian:1/9/2012
Chuyển đến:PAEEK


