Câu lạc bộ chủ quản

Quốc tịch
Serbia
Ngày sinh
Ngày sinh21/5/1992
Chiều cao
Chiều cao191 cm
Số áo
Số áo8
🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
NB I - Vô địch2024/2025
🏆
Magyar Kupa - Hạng 22024/2025
🏆
NB I - Vô địch2023/2024
🏆
Magyar Kupa - Hạng 22023/2024
🏆
Cup - Vô địch2022/2023
🏆
Super Liga - Vô địch2022/2023
🏆
Ligat Ha'al - Hạng 22020/2021
🏆
State Cup - Vô địch2020/2021
🏆
Super Cup - Hạng 22018
🏆
Super Liga - Vô địch2017/2018
🏆
Cup - Hạng 22013/2014
🏆
Supercupa - Vô địch2013
🏆
Super Liga - Vô địch2012/2013
🏆
Supercupa - Hạng 22012
🏆
Super Liga - Vô địch2011/2012
🏆
Super Liga - Hạng 22010/2011
NB I
Trận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
10
1
0
6.63
4
211
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Ferencvarosi TC
Magyar Kupa
2025
Ferencvarosi TC
Cúp C1
2025
Ferencvarosi TC
Cúp C2
2025
Ferencvarosi TC
NB I
🅰
🟨
🟥
Rating
1
0
0
0
1
0
1
0
6.8
1
0
1
0
6.85
1
0
0
0
6.63
Chuyển nhượng
FK Crvena Zvezda
FK Crvena Zvezda
Thời gian:1/7/2023
Chuyển đến:Ferencvarosi TC
Fatih Karagümrük
Fatih Karagümrük
Thời gian:20/7/2022
Chuyển đến:FK Crvena Zvezda
Phí:€ 800K
Maccabi Tel Aviv
Maccabi Tel Aviv
Thời gian:17/6/2021
Chuyển đến:Fatih Karagümrük
Al-Ittihad FC
Al-Ittihad FC
Thời gian:4/10/2020
Chuyển đến:Maccabi Tel Aviv
FC Seoul
FC Seoul
Thời gian:1/7/2020
Chuyển đến:Al-Ittihad FC
Al-Ittihad FC
Al-Ittihad FC
Thời gian:8/2/2019
Chuyển đến:FC Seoul
Toulouse
Toulouse
Thời gian:31/8/2016
Chuyển đến:Atalanta
Jagodina
Jagodina
Thời gian:1/7/2014
Chuyển đến:Toulouse