Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
England
Ngày sinh
1/3/2004
1/3/2004Chiều cao
191 cm
191 cmSố áo
25
25🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
League Two - Hạng 2— 2021/2022
⚽
League TwoTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
13
2
0
6.92
13
1170
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Wolves U21
EFL Trophy
2025
Crewe
League Two
2025
Wolves
Premier League
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
1
0
6.47
2
0
4
0
6.92
0
0
0
0
—
Chuyển nhượng

Stockport County
Thời gian:2/1/2024
Chuyển đến:Wolves U21

Wolves U21
Thời gian:31/8/2023
Chuyển đến:Stockport County

Exeter City
Thời gian:2/9/2022
Chuyển đến:Wolves U21

Yeovil Town
Thời gian:1/9/2022
Chuyển đến:Exeter City

Exeter City
Thời gian:12/8/2022
Chuyển đến:Yeovil Town

Tiverton Town
Thời gian:1/12/2021
Chuyển đến:Exeter City

Exeter City
Thời gian:1/12/2021
Chuyển đến:Exeter City U18

Exeter City
Thời gian:1/11/2021
Chuyển đến:Tiverton Town

Wolves
Thời gian:2/1/2026
Chuyển đến:Crewe


