Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Kosovo
Ngày sinh
19/4/1994
19/4/1994Số áo
3
3🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Super Cup - Vô địch— 2024/2025
🏆
Superliga - Vô địch— 2023/2024
🏆
Cup - Vô địch— 2023/2024
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2023/2024
🏆
Superliga - Vô địch— 2022/2023
🏆
Super Cup - Vô địch— 2022/2023
🏆
Superliga - Vô địch— 2021/2022
🏆
Cup - Hạng 2— 2019/2020
🏆
Super Cup - Vô địch— 2017/2018
🏆
Superliga - Vô địch— 2016/2017
⚽
UEFA Europa Conference LeagueTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
4
0
0
—
4
378
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Ballkani
Superliga
2024
Ballkani
UEFA Europa Conference League
2024
Ballkani
UEFA Champions League
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
0
0
2
0
—
0
0
1
0
—
Chuyển nhượng

Feronikeli
Thời gian:1/8/2019
Chuyển đến:Ballkani

Ballkani
Thời gian:1/6/2019
Chuyển đến:Feronikeli

Trepça'89
Thời gian:1/8/2018
Chuyển đến:Ballkani

