Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Jamaica
Ngày sinh
18/7/1994
18/7/1994Chiều cao
183 cm
183 cmSố áo
2
2🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
MLS - Hạng 2— 2018
🏆
Concacaf Gold Cup - Hạng 2— 2017
🏆
MLS - Vô địch— 2015
🏆
Concacaf Gold Cup - Hạng 2— 2015
⚽
Major League SoccerTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
37
0
1
6.66
11
1321
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
FC Cincinnati
CONCACAF Champions League
2025
FC Cincinnati
Leagues Cup
2025
-
Major League Soccer
2025
-
CONCACAF Champions League
2025
Jamaica
Giao hữu Quốc tế
2025
Jamaica
CONCACAF Gold Cup
2025
FC Cincinnati
Major League Soccer
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
1
0
0
6.68
0
1
0
0
7.2
0
0
2
0
6.61
0
1
0
0
6.73
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
0
1
2
0
6.7
Chuyển nhượng

Al Hilal Omdurman
Thời gian:10/6/2021
Chuyển đến:Philadelphia Union

Inter Miami
Thời gian:26/1/2021
Chuyển đến:Al Hilal Omdurman

FC Cincinnati
Thời gian:1/1/2020
Chuyển đến:Inter Miami

Portland Timbers
Thời gian:1/1/2019
Chuyển đến:FC Cincinnati

Portmore United
Thời gian:1/1/2015
Chuyển đến:Portland Timbers

Portland Timbers
Thời gian:21/6/2014
Chuyển đến:Sacramento Republic

Portmore United
Thời gian:1/1/2014
Chuyển đến:Portland Timbers

Portmore United
Thời gian:28/6/2013
Chuyển đến:Portland Timbers

