Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Trinidad and Tobago
Ngày sinh
2/2/1995
2/2/1995Chiều cao
185 cm
185 cmSố áo
18
18🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Canadian Premier League - Hạng 2— 2020
⚽
CONCACAF Gold CupTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
2
0
0
6.65
2
180
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Trinidad and Tobago
CONCACAF Gold Cup
2025
Trinidad and Tobago
CONCACAF Gold Cup - Qualification
2025
HFX Wanderers FC
Canadian Championship
2025
HFX Wanderers FC
Canadian Premier League
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
1
0
6.65
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
0
0
2
0
6.95


