Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Morocco
Ngày sinh
25/4/1991
25/4/1991Chiều cao
192 cm
192 cmSố áo
13
13🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Second Division - Vô địch— 2023/2024
🏆
QSL Cup - Hạng 2— 2022/2023
🏆
Emir Cup - Vô địch— 2017
🏆
Premier League - Vô địch— 2016/2017
🏆
Crown Prince Cup - Vô địch— 2016/2017
🏆
Super Cup - Vô địch— 2016/2017
🏆
Cupa - Hạng 2— 2015/2016
🏆
Supercupa - Hạng 2— 2015/2016
🏆
Super Liga - Vô địch— 2014/2015
🏆
Cup - Vô địch— 2012/2013
🏆
Cup - Vô địch— 2009/2010
🏆
Cup - Vô địch— 2008/2009
⚽
Stars LeagueTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
21
0
0
6.95
21
1890
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Al-Khor
Stars League
2024
Al-Khor
QSL Cup
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
6
0
6.95
1
0
0
0
—
Chuyển nhượng

UMM Salal
Thời gian:12/7/2023
Chuyển đến:Al-Khor

Riadi Salmi
Thời gian:28/1/2023
Chuyển đến:UMM Salal

Wydad AC
Thời gian:17/9/2020
Chuyển đến:Apollon Smirnis

UMM Salal
Thời gian:15/1/2020
Chuyển đến:Wydad AC

Al Kuwait
Thời gian:1/7/2017
Chuyển đến:UMM Salal

Milsami Orhei
Thời gian:23/8/2016
Chuyển đến:Al Kuwait

Raja Casablanca
Thời gian:22/2/2013
Chuyển đến:Milsami Orhei

FAR Rabat
Thời gian:1/7/2011
Chuyển đến:Raja Casablanca

Al-Khor
Thời gian:3/8/2025
Chuyển đến:Maghreb Fès


