Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Australia
Ngày sinh
17/4/2003
17/4/2003Chiều cao
182 cm
182 cmSố áo
18
18🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
League One - Vô địch— 2023/2024
🏆
Premier League 2 - Vô địch— 2022/2023
🏆
Premier League - Vô địch— 2022/2023
🏆
FA Cup - Vô địch— 2022/2023
🏆
UEFA Champions League - Vô địch— 2022/2023
🏆
Premier League 2 - Vô địch— 2021/2022
🏆
Premier League 2 - Vô địch— 2020/2021
🏆
U18 Premier League - Vô địch— 2020/2021
🏆
U18 Premier League Cup - Vô địch— 2019/2020
🏆
FA Youth Cup - Vô địch— 2019/2020
🏆
U18 Premier League Cup - Vô địch— 2018/2019
🏆
FA Youth Cup - Hạng 2— 2018/2019
⚽
League OneTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
26
5
2
6.98
22
1722
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Cardiff
League Cup
2025
Cardiff
League One
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
1
0
6.5
5
2
6
0
6.98
Chuyển nhượng

Manchester City
Thời gian:7/8/2024
Chuyển đến:Cardiff

Portsmouth
Thời gian:1/7/2024
Chuyển đến:Manchester City

Manchester City
Thời gian:7/8/2023
Chuyển đến:Portsmouth


