Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
New Zealand
Ngày sinh
6/2/1995
6/2/1995Chiều cao
187 cm
187 cm🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
OFC Champions League - Vô địch— 2025
🏆
National League - Vô địch— 2024
🏆
Chatham Cup - Hạng 2— 2024
🏆
OFC Champions League - Vô địch— 2024
🏆
National League - Hạng 2— 2023
🏆
OFC Champions League - Vô địch— 2023
🏆
National League - Vô địch— 2022
🏆
Chatham Cup - Vô địch— 2022
🏆
OFC Champions League - Vô địch— 2022
🏆
Premiership - Hạng 2— 2020/2021
🏆
Premiership - Vô địch— 2019/2020
🏆
Premiership - Vô địch— 2017/2018
🏆
OFC Champions League - Vô địch— 2017
🏆
Premiership - Hạng 2— 2016/2017
🏆
Premiership - Hạng 2— 2015/2016
🏆
OFC Champions League - Vô địch— 2015/2016
⚽
National League - Championship - FinalTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
5
0
0
—
3
296
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Auckland City
National League - Championship - Final
2025
Auckland City
OFC Champions League
2025
Auckland City
FIFA Club World Cup
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
1
0
—
0
0
0
0
—
0
0
0
0
6.46
Chuyển nhượng
Ch
Chưa rõ
Thời gian:1/12/2015
Chuyển đến:Auckland City

Auckland City
Thời gian:29/7/2025
Chuyển đến:Whitehawk

