Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Montenegro
Ngày sinh
12/12/1991
12/12/1991Chiều cao
190 cm
190 cmSố áo
55
55🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Super Liga - Hạng 2— 2023/2024
🏆
Super Liga - Hạng 2— 2020/2021
🏆
Cup - Hạng 2— 2020/2021
🏆
Super Liga - Hạng 2— 2019/2020
🏆
Cup - Hạng 2— 2019/2020
🏆
Cup - Vô địch— 2018/2019
⚽
Super LigaTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
16
0
0
6.87
10
443
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
FK Partizan
UEFA Europa League
2024
FK Partizan
UEFA Europa Conference League
2024
FK Partizan
Super Liga
2024
FK Partizan
Cup
2024
FK Partizan
UEFA Champions League
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
0
0
1
0
6.87
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
Chuyển nhượng

Hapoel Haifa
Thời gian:27/6/2023
Chuyển đến:FK Partizan

Dibba Al-Fujairah
Thời gian:5/1/2023
Chuyển đến:Hapoel Haifa

Zaglebie Lubin
Thời gian:14/7/2022
Chuyển đến:Dibba Al-Fujairah

FK Partizan
Thời gian:22/1/2022
Chuyển đến:Zaglebie Lubin

Genclerbirligi
Thời gian:20/8/2018
Chuyển đến:FK Partizan

Bokelj
Thời gian:29/7/2016
Chuyển đến:Genclerbirligi

Jedinstvo
Thời gian:1/7/2014
Chuyển đến:Bokelj

Berane
Thời gian:1/7/2012
Chuyển đến:Jedinstvo

Lovćen
Thời gian:1/1/2011
Chuyển đến:Berane


