Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Đan Mạch
Ngày sinh
24/10/1992
24/10/1992Chiều cao
189 cm
189 cmSố áo
24
24🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Qatar-UAE Challenge Cup - Hạng 2— 2025
🏆
J-League Cup - Hạng 2— 2023
🏆
AFC Champions League Elite - Vô địch— 2022/2023
🏆
Super Cup - Vô địch— 2022
🏆
Emperor Cup - Vô địch— 2021
🏆
Superliga - Hạng 2— 2020/2021
🏆
Superliga - Vô địch— 2019/2020
🏆
Superliga - Hạng 2— 2018/2019
🏆
DBU Pokalen - Vô địch— 2018/2019
🏆
Super Cup - Vô địch— 2018
🏆
First Division A - Vô địch— 2017/2018
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2016
🏆
Cup - Vô địch— 2015/2016
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2014
🏆
Cup - Vô địch— 2013/2014
🏆
Cup - Hạng 2— 2012
⚽
Stars LeagueTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
20
0
0
7.03
20
1755
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Al Wakrah
Stars League
2024
Urawa
J League 1
2024
Urawa
J-League Cup
2024
Al Wakrah
QSL Cup
2024
Al Wakrah
Asian Cup
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
2
0
7.03
1
0
5
0
6.92
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
0
0
0
0
7.3
Chuyển nhượng

Urawa
Thời gian:9/7/2024
Chuyển đến:Al Wakrah

FC Midtjylland
Thời gian:13/8/2021
Chuyển đến:Urawa

Club Brugge KV
Thời gian:10/8/2018
Chuyển đến:FC Midtjylland

Standard Liege
Thời gian:29/1/2018
Chuyển đến:Club Brugge KV
Phí:€ 1.5M

Lokeren
Thời gian:20/1/2015
Chuyển đến:Standard Liege
Phí:€ 2.5M

Stjarnan
Thời gian:1/1/2013
Chuyển đến:Lokeren

Vejle
Thời gian:1/1/2012
Chuyển đến:Stjarnan

Al Wakrah
Thời gian:11/6/2025
Chuyển đến:FC Tokyo


