Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Senegal
Ngày sinh
4/6/1992
4/6/1992Chiều cao
192 cm
192 cmSố áo
30
30🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Toto Cup Ligat Al - Hạng 2— 2024
🏆
Ligat Ha'al - Hạng 2— 2023/2024
🏆
Toto Cup Ligat Al - Hạng 2— 2023/2024
🏆
Super Cup - Vô địch— 2023
🏆
Ligat Ha'al - Vô địch— 2022/2023
🏆
CAF Africa Cup of Nations - Vô địch— 2022
🏆
Cup - Vô địch— 2019/2020
🏆
1. Division - Hạng 2— 2016
⚽
Ligat Ha'alTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
18
2
0
7.04
18
910
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Maccabi Haifa
Toto Cup Ligat Al
2025
Senegal
Africa Cup of Nations Qualification
2025
Senegal
Friendlies
2025
Senegal
Africa Cup of Nations
2025
Maccabi Haifa
Ligat Ha'al
2025
Maccabi Haifa
UEFA Europa Conference League
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
0
0
0
0
6.7
0
0
0
0
7.5
1
0
0
0
7.27
2
0
2
0
7.04
0
0
1
0
6.9
Chuyển nhượng

Antwerp
Thời gian:5/9/2022
Chuyển đến:Maccabi Haifa

Sandefjord
Thời gian:29/8/2018
Chuyển đến:Antwerp
Phí:€ 25K

Hønefoss
Thời gian:5/3/2016
Chuyển đến:Sandefjord


