Câu lạc bộ chủ quản

Quốc tịch
Netherlands
Ngày sinh
Ngày sinh24/3/2006
Số áo
Số áo21
🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
UEFA U19 Championship - Vô địch2025
🏆
Super Cup - Vô địch2024
VĐQG Hà Lan
Trận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
17
1
0
6.68
3
455
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Feyenoord
Friendlies Clubs
2025
Netherlands U19
UEFA U19 Championship - Qualification
2025
Feyenoord
KNVB Beker
2025
Feyenoord
Cúp C1
2025
Feyenoord
Cúp C2
2025
Feyenoord
VĐQG Hà Lan
🅰
🟨
🟥
Rating
1
0
0
0
6.72
1
0
0
0
0
0
0
0
6.5
0
0
0
0
0
2
0
0
6.73
1
0
0
0
6.68