Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Đức
Ngày sinh
4/4/2001
4/4/2001Chiều cao
183 cm
183 cmSố áo
6
6🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2025
🏆
DFB Pokal - Vô địch— 2024/2025
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2024
🏆
Bundesliga - Hạng 2— 2023/2024
🏆
FIFA Intercontinental Cup - Vô địch— 2021
🏆
Bundesliga - Vô địch— 2020/2021
🏆
Super Cup - Vô địch— 2020
🏆
UEFA Super Cup - Vô địch— 2020
🏆
3. Liga - Vô địch— 2019/2020
🏆
DFB Pokal - Vô địch— 2019/2020
🏆
Bundesliga - Vô địch— 2019/2020
🏆
UEFA Champions League - Vô địch— 2019/2020
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2019
⚽
BundesligaTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
27
1
5
7.2
23
2154
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Germany U21
UEFA U21 Championship - Qualification
2025
VfB Stuttgart
Siêu cúp Đức
2025
VfB Stuttgart
Friendlies Clubs
2025
VfB Stuttgart
DFB Pokal
2025
VfB Stuttgart
Cúp C2
2025
VfB Stuttgart
Bundesliga
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
0
0
0
0
7
1
0
0
0
7.3
0
1
0
0
7.33
0
2
2
0
7.17
1
5
1
0
7.2
Chuyển nhượng

1899 Hoffenheim
Thời gian:25/8/2023
Chuyển đến:VfB Stuttgart
Phí:€ 5.5M

Bayern München
Thời gian:1/7/2021
Chuyển đến:1899 Hoffenheim


