Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Ma-rốc
Ngày sinh
5/4/1996
5/4/1996Chiều cao
192 cm
192 cmSố áo
16
16🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Botola Pro - Hạng 2— 2022/2023
🏆
CAF Champions League - Hạng 2— 2022/2023
🏆
CAF Super Cup - Hạng 2— 2022/2023
🏆
Botola Pro - Vô địch— 2021/2022
🏆
Cup - Hạng 2— 2021/2022
🏆
CAF Champions League - Vô địch— 2021/2022
🏆
Botola Pro - Vô địch— 2020/2021
🏆
Botola Pro - Hạng 2— 2019/2020
🏆
Botola Pro - Vô địch— 2018/2019
🏆
CAF Champions League - Hạng 2— 2018/2019
🏆
CAF African Nations Championship - Vô địch— 2018 Morocco
🏆
CAF Champions League - Vô địch— 2017
🏆
Botola Pro - Vô địch— 2016/2017
🏆
Tournoi Maurice Revello - Hạng 2— 2015
⚽
Botola ProTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
9
0
0
—
9
810
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Moghreb Tetouan
Botola Pro
2024
Hassania Agadir
Botola Pro
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
2
0
—
0
0
0
0
—
Chuyển nhượng

Wydad AC
Thời gian:28/8/2023
Chuyển đến:Maghreb Fès

Maghreb Fès
Thời gian:1/7/2024
Chuyển đến:Hassania Agadir

Hassania Agadir
Thời gian:8/9/2024
Chuyển đến:Moghreb Tetouan

Hassania Agadir
Thời gian:30/1/2025
Chuyển đến:Moghreb Tetouan

Moghreb Tetouan
Thời gian:14/7/2025
Chuyển đến:FAR Rabat


