Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Estonia
Ngày sinh
24/7/2001
24/7/2001Số áo
21
21🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
1. SNL - Vô địch— 2024/2025
🏆
Meistriliiga - Hạng 2— 2024
🏆
Baltic Cup - Vô địch— 2024
🏆
Cup - Hạng 2— 2021/2022
🏆
Super Cup - Vô địch— 2019
🏆
Cup - Hạng 2— 2018/2019
🏆
Meistriliiga - Vô địch— 2018
⚽
MeistriliigaTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
35
28
0
—
34
3027
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Olimpija Ljubljana
1. SNL
2024
Kalju Nomme
Meistriliiga
2024
Olimpija Ljubljana
Cup
2024
Kalju Nomme
Cup
2024
Olimpija Ljubljana
Europa Conference League
2024
Estonia
Baltic Cup
2024
Estonia
Giao hữu Quốc tế
2024
Estonia
UEFA Nations League
2024
Estonia
Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
4
0
2
0
—
28
0
6
0
—
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
0
0
0
0
7
1
0
0
0
—
1
0
0
0
6.7
0
0
3
0
6.58
0
0
1
0
6.42
Chuyển nhượng

Kalju Nomme
Thời gian:8/1/2025
Chuyển đến:Olimpija Ljubljana

Kalju Nomme
Thời gian:6/1/2025
Chuyển đến:Olimpija Ljubljana


