Câu lạc bộ chủ quản

Quốc tịch
Mali
Ngày sinh
Ngày sinh5/6/1995
Chiều cao
Chiều cao177 cm
Số áo
Số áo20
🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Magyar Kupa - Hạng 22024/2025
🏆
NB I - Vô địch2024/2025
🏆
NB I - Vô địch2023/2024
🏆
Magyar Kupa - Hạng 22023/2024
🏆
NB I - Vô địch2022/2023
🏆
Super Liga - Vô địch2021/2022
🏆
Cupa - Vô địch2021/2022
🏆
Supercupa - Hạng 22021
🏆
Super Liga - Vô địch2020/2021
🏆
Cupa - Hạng 22020/2021
🏆
CAF Super Cup - Hạng 22018
🏆
Ligue 1 - Hạng 22017/2018
🏆
CAF Super Cup - Hạng 22017
🏆
CAF Confederation Cup - Vô địch2017
🏆
Ligue 1 - Vô địch2016/2017
🏆
CAF Confederation Cup - Vô địch2016
🏆
CAF Super Cup - Vô địch2016
🏆
Ligue 1 - Vô địch2015/2016
🏆
CAF Champions League - Vô địch2015
🏆
Ligue 1 - Hạng 22014/2015
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Trận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
9
0
0
6.53
7
627
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Ferencvarosi TC
NB I
2025
Al Ula
Division 1
2025
Mali
Africa Cup of Nations - Qualification
2025
Gençlerbirliği S.K.
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
1
0
6.25
2
4
2
0
0
0
0
0
6.95
0
0
2
0
6.53
Chuyển nhượng
Sheriff Tiraspol
Sheriff Tiraspol
Thời gian:15/6/2022
Chuyển đến:Ferencvarosi TC
Metz
Metz
Thời gian:15/2/2021
Chuyển đến:Sheriff Tiraspol
Al-Adalah
Al-Adalah
Thời gian:1/10/2020
Chuyển đến:Metz
Metz
Metz
Thời gian:31/1/2019
Chuyển đến:Orleans
TP Mazembe
TP Mazembe
Thời gian:20/8/2018
Chuyển đến:Metz
Genclerbirligi
Genclerbirligi
Thời gian:10/9/2025
Chuyển đến:Tomori Berat
Ferencvarosi TC
Ferencvarosi TC
Thời gian:19/8/2025
Chuyển đến:Genclerbirligi
Ferencvarosi TC
Ferencvarosi TC
Thời gian:14/8/2025
Chuyển đến:Gençlerbirliği S.K.
Gençlerbirliği S.K.
Gençlerbirliği S.K.
Thời gian:9/9/2025
Chuyển đến:Al Ula
Al Ula
Al Ula
Thời gian:1/2/2026
Chuyển đến:Gençlerbirliği S.K.