Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Ukraine
Ngày sinh
1/8/2001
1/8/2001Chiều cao
199 cm
199 cmSố áo
1
1🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Super Cup - Vô địch— 2025
🏆
Primeira Liga - Hạng 2— 2024/2025
🏆
Taça de Portugal - Hạng 2— 2024/2025
🏆
Taça da Liga - Vô địch— 2024/2025
🏆
Primeira Liga - Hạng 2— 2023/2024
🏆
Premier League - Vô địch— 2022/2023
🏆
Premier League - Hạng 2— 2020/2021
🏆
Premier League - Vô địch— 2019/2020
🏆
Cup - Vô địch— 2018/2019
🏆
Premier League - Vô địch— 2018/2019
🏆
U19 League - Hạng 2— 2018/2019
⚽
VĐQG Bồ Đào NhaTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
25
0
0
6.86
25
2250
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Benfica
FIFA Club World Cup
2025
Benfica
Friendlies Clubs
2025
Ukraine U21
UEFA U21 Championship - Qualification
2025
Ukraine
Giao hữu Quốc tế
2025
Benfica
Taça de Portugal
2025
Benfica
Cúp C1
2025
Benfica
VĐQG Bồ Đào Nha
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
6.88
0
0
0
0
6.88
0
0
0
0
—
0
0
0
0
6.2
0
0
0
0
7.1
1
0
0
0
7.18
0
0
1
0
6.86
Chuyển nhượng

Shakhtar Donetsk
Thời gian:10/8/2023
Chuyển đến:Benfica
Phí:€ 10M


