Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Lithuania
Ngày sinh
23/3/1989
23/3/1989Chiều cao
193 cm
193 cmSố áo
1
1🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2025
🏆
1 Lyga - Vô địch— 2024
🏆
A Lyga - Hạng 2— 2019
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2019
🏆
A Lyga - Hạng 2— 2018
🏆
Cup - Vô địch— 2018
🏆
A Lyga - Hạng 2— 2017
🏆
Cup - Hạng 2— 2017
🏆
Super Cup - Vô địch— 2017
🏆
A Lyga - Vô địch— 2016
🏆
Cup - Vô địch— 2016
🏆
Super Cup - Vô địch— 2016
🏆
Cup - Vô địch— 2015/2016
🏆
A Lyga - Vô địch— 2015
🏆
Cup - Vô địch— 2014/2015
🏆
A Lyga - Vô địch— 2014
🏆
Cup - Vô địch— 2013/2014
🏆
A Lyga - Vô địch— 2013
🏆
Super Cup - Vô địch— 2013
🏆
Cup - Vô địch— 2012/2013
🏆
A Lyga - Hạng 2— 2012
🏆
Cup - Vô địch— 2011/2012
🏆
A Lyga - Hạng 2— 2010
🏆
Baltic League - Hạng 2— 2009/2010
🏆
Cup - Vô địch— 2008/2009
⚽
CupTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
2
0
0
7.37
2
180
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Banga
A Lyga
2025
Banga
Cup
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
0
0
0
0
7.37
Chuyển nhượng

Kauno Žalgiris
Thời gian:19/1/2021
Chuyển đến:FK Trakai

FK Zalgiris Vilnius
Thời gian:1/1/2020
Chuyển đến:Kauno Žalgiris

Concordia
Thời gian:1/7/2018
Chuyển đến:FK Zalgiris Vilnius

FK Zalgiris Vilnius
Thời gian:29/1/2018
Chuyển đến:Concordia

FK Trakai
Thời gian:30/1/2025
Chuyển đến:Banga


