Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Kosovo
Ngày sinh
23/4/1998
23/4/1998Chiều cao
190 cm
190 cmSố áo
19
19🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Superliga - Vô địch— 2024/2025
🏆
Cup - Hạng 2— 2024/2025
🏆
Super Cup - Vô địch— 2024
🏆
Superliga - Vô địch— 2023/2024
🏆
Cup - Vô địch— 2023/2024
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2023
🏆
Cup - Vô địch— 2022/2023
🏆
EFL Trophy - Vô địch— 2020/2021
🏆
Challenge League - Vô địch— 2017/2018
⚽
SuperligaTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
31
1
0
—
30
2688
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Egnatia Rrogozhinë
Superliga
2024
Egnatia Rrogozhinë
Cup
2024
Egnatia Rrogozhinë
Europa Conference League
2024
Egnatia Rrogozhinë
Cúp C1
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
1
0
9
0
—
2
0
2
0
—
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
Chuyển nhượng

FC Vaduz
Thời gian:2/8/2023
Chuyển đến:Egnatia Rrogozhinë

Sunderland
Thời gian:5/8/2022
Chuyển đến:FC Vaduz

Neuchatel Xamax FC
Thời gian:1/7/2020
Chuyển đến:Sunderland

FC Zurich
Thời gian:1/7/2017
Chuyển đến:Neuchatel Xamax FC


