Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Belarus
Ngày sinh
17/11/1989
17/11/1989Chiều cao
187 cm
187 cmSố áo
24
24🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Belazovets Friendly Tournament - Vô địch— 2025
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2025
🏆
Cup - Vô địch— 2024/2025
🏆
Belazovets Friendly Tournament - Vô địch— 2024
🏆
Premier League - Hạng 2— 2024
🏆
Cup - Vô địch— 2023/2024
🏆
Belazovets Friendly Tournament - Vô địch— 2023
🏆
Premier League - Hạng 2— 2023
🏆
Belazovets Friendly Tournament - Vô địch— 2022
🏆
Cup - Vô địch— 2011/2012
⚽
Premier LeagueTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
10
0
0
—
9
810
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Neman
Premier League
2025
Neman
Europa Conference League
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
1
0
—
0
0
0
0
6.65
Chuyển nhượng

Naftan
Thời gian:1/1/2017
Chuyển đến:Neman


