Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Ukraine
Ngày sinh
23/10/1989
23/10/1989Chiều cao
189 cm
189 cmSố áo
7
7🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Premier League - Vô địch— 2024/2025
🏆
Cup - Hạng 2— 2024/2025
🏆
Premier League - Hạng 2— 2023/2024
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2023
🏆
Pro League - Hạng 2— 2022/2023
🏆
League Cup - Hạng 2— 2022/2023
🏆
Presidents Cup - Hạng 2— 2022/2023
🏆
Premier League 2 - Hạng 2— 2021/2022
🏆
Premier League - Hạng 2— 2016/2017
🏆
Cup - Hạng 2— 2016/2017
🏆
Premier League - Vô địch— 2015/2016
🏆
Premier League - Vô địch— 2014/2015
🏆
Cup - Vô địch— 2014/2015
🏆
Cup - Vô địch— 2013/2014
🏆
Premier League - Hạng 2— 2011/2012
🏆
Premier League - Hạng 2— 2010/2011
🏆
Cup - Hạng 2— 2010/2011
🏆
Premier League - Hạng 2— 2009/2010
🏆
Premier League - Vô địch— 2008/2009
⚽
Premier LeagueTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
19
6
1
7.47
16
1188
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Dynamo Kyiv
Premier League
2024
Dynamo Kyiv
Cup
2024
Dynamo Kyiv
Cúp C1
2024
Dynamo Kyiv
Cúp C2
2024
Ukraine
Giao hữu Quốc tế
2024
Ukraine
Euro Championship
2024
Ukraine
UEFA Nations League
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
6
1
3
0
7.47
0
0
0
0
—
2
0
0
0
6.9
2
0
0
0
7.4
0
0
1
0
6.7
0
0
0
0
6.77
0
0
0
0
6.6
Chuyển nhượng

West Ham
Thời gian:13/7/2022
Chuyển đến:Al Ain

Borussia Dortmund
Thời gian:11/7/2018
Chuyển đến:West Ham

Dynamo Kyiv
Thời gian:28/8/2017
Chuyển đến:Borussia Dortmund
Phí:€ 25M

