Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Iceland
Ngày sinh
18/4/1992
18/4/1992Số áo
30
30🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Super Cup - Vô địch— 2025
🏆
Besta deild - Vô địch— 2024
🏆
League Cup - Vô địch— 2024
🏆
Super Cup - Vô địch— 2023
🏆
Besta deild - Vô địch— 2022
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2022
🏆
Besta deild - Hạng 2— 2021
🏆
Besta deild - Hạng 2— 2019
🏆
Cup - Hạng 2— 2018
🏆
Besta deild - Hạng 2— 2018
🏆
Besta deild - Hạng 2— 2015
🏆
League Cup - Vô địch— 2015
🏆
League Cup - Hạng 2— 2014
🏆
League Cup - Vô địch— 2013
🏆
Besta deild - Hạng 2— 2012
🏆
Besta deild - Vô địch— 2010
🏆
Cup - Vô địch— 2009
⚽
Europa Conference LeagueTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
3
0
0
6.5
2
167
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Breidablik
Úrvalsdeild
2025
Breidablik
Super Cup
2025
Breidablik
Cup
2025
Breidablik
Europa Conference League
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
0
0
0
0
6.5


