Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Germany
Ngày sinh
6/8/1993
6/8/1993Chiều cao
168 cm
168 cmSố áo
8
8🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Coppa Italia - Vô địch— 2019/2020
🏆
Serie A - Hạng 2— 2018/2019
🏆
Eredivisie - Hạng 2— 2017/2018
🏆
Eerste Divisie - Vô địch— 2017/2018
🏆
Eredivisie - Hạng 2— 2016/2017
🏆
Eerste Divisie - Hạng 2— 2016/2017
🏆
UEFA Europa League - Hạng 2— 2016/2017
🏆
Eredivisie - Hạng 2— 2015/2016
⚽
Hạng 2 ĐứcTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
28
2
2
6.86
22
1196
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
FC Schalke 04
Hạng 2 Đức
2024
FC Schalke 04
DFB Pokal
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
2
2
2
0
6.86
0
0
0
0
—
Chuyển nhượng

Utrecht
Thời gian:1/7/2023
Chuyển đến:Al-Ettifaq

Al-Ettifaq
Thời gian:31/8/2022
Chuyển đến:Utrecht

Napoli
Thời gian:23/1/2022
Chuyển đến:Al-Ettifaq

Eintracht Frankfurt
Thời gian:19/1/2022
Chuyển đến:Napoli

Napoli
Thời gian:3/10/2020
Chuyển đến:Eintracht Frankfurt

Ajax
Thời gian:1/7/2018
Chuyển đến:Napoli

Borussia Mönchengladbach
Thời gian:16/7/2015
Chuyển đến:Ajax

Borussia Mönchengladbach
Thời gian:22/8/2014
Chuyển đến:1. FC Kaiserslautern


