Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Liên bang Nga
Ngày sinh
24/6/1995
24/6/1995Chiều cao
179 cm
179 cmSố áo
24
24🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Super Cup - Vô địch— 2025
🏆
Cup - Hạng 2— 2024/2025
🏆
Meistriliiga - Vô địch— 2024
🏆
Cup - Vô địch— 2023/2024
🏆
Meistriliiga - Hạng 2— 2023
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2020
🏆
Cup - Hạng 2— 2019/2020
🏆
Cup - Vô địch— 2018/2019
🏆
First League - Hạng 2— 2015/2016
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2013
🏆
Premier League - Hạng 2— 2012/2013
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2012/2013
🏆
Premier League - Vô địch— 2011/2012
⚽
Esiliiga ATrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
13
3
0
—
13
1048
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
FCI Levadia II
Esiliiga A
2024
FC Levadia Tallinn
Meistriliiga
2024
FC Levadia Tallinn
Cup
2024
FC Levadia Tallinn
Europa Conference League
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
3
0
1
0
—
1
0
4
0
—
3
0
0
0
—
0
0
0
0
—
Chuyển nhượng

Trans Narva
Thời gian:3/2/2023
Chuyển đến:FC Levadia Tallinn

Zenit Penza
Thời gian:8/9/2017
Chuyển đến:Trans Narva

Arsenal Tula
Thời gian:1/7/2016
Chuyển đến:Zenit Penza

Zenit
Thời gian:7/3/2014
Chuyển đến:Chưa rõ


