Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Kazakhstan
Ngày sinh
26/8/1993
26/8/1993Chiều cao
193 cm
193 cmSố áo
1
1🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Super Cup - Vô địch— 2025
🏆
Premier League - Hạng 2— 2024
🏆
League Cup - Vô địch— 2024
🏆
Super Cup - Vô địch— 2023
🏆
Premier League - Hạng 2— 2023
🏆
Premier League - Vô địch— 2022
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2021
🏆
Premier League - Hạng 2— 2021
🏆
1. Division - Hạng 2— 2017
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2014
🏆
Super Cup - Vô địch— 2013
🏆
Cup - Vô địch— 2013
⚽
Premier LeagueTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
11
0
0
—
10
941
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Kairat Almaty
Super Cup
2025
Kairat Almaty
Premier League
2025
Kairat Almaty
Cup
2025
Kairat Almaty
Cúp C1
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
6.96
0
0
2
0
—
0
0
0
0
—
0
0
1
0
7.4
Chuyển nhượng

Kaisar
Thời gian:21/2/2021
Chuyển đến:FC Astana

Irtysh
Thời gian:1/8/2020
Chuyển đến:Kaisar

Atyrau
Thời gian:26/7/2019
Chuyển đến:Irtysh

Kyzyl-Zhar
Thời gian:1/1/2019
Chuyển đến:Atyrau

Shakhter Karagandy
Thời gian:1/1/2017
Chuyển đến:Kyzyl-Zhar

FC Astana
Thời gian:10/1/2025
Chuyển đến:Kairat Almaty

Kairat Almaty
Thời gian:31/12/2025
Chuyển đến:Aktobe

