Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Albania
Ngày sinh
15/2/1999
15/2/1999Số áo
17
17🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Cup - Hạng 2— 2024/2025
🏆
Superliga - Vô địch— 2024/2025
🏆
Super Cup - Vô địch— 2024
🏆
Cup - Vô địch— 2023/2024
🏆
Superliga - Vô địch— 2023/2024
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2023
🏆
Cup - Vô địch— 2022/2023
🏆
First League - Vô địch— 2020/2021
🏆
First League - Vô địch— 2018/2019
🏆
First League - Vô địch— 2017/2018
🏆
Cup - Vô địch— 2017/2018
🏆
First League - Hạng 2— 2016/2017
🏆
Cup - Hạng 2— 2016/2017
🏆
First League - Hạng 2— 2015/2016
🏆
Cup - Vô địch— 2015/2016
⚽
Europa Conference LeagueTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
8
0
0
6.49
6
509
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Shkendija
Europa Conference League
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
2
0
6.49
Chuyển nhượng

FK Rabotnicki
Thời gian:10/8/2022
Chuyển đến:Egnatia Rrogozhinë

Shkendija
Thời gian:13/1/2022
Chuyển đến:FK Rabotnicki

Egnatia Rrogozhinë
Thời gian:17/7/2025
Chuyển đến:Shkendija

