Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Egypt
Ngày sinh
13/7/1985
13/7/1985Chiều cao
175 cm
175 cmSố áo
52
52🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Cup - Vô địch— 2024/2025
🏆
CAF Super Cup - Vô địch— 2024
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2024
🏆
CAF Confederation Cup - Vô địch— 2023/2024
🏆
Cup - Hạng 2— 2023/2024
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2023
🏆
Premier League - Hạng 2— 2022/2023
🏆
Cup - Hạng 2— 2022/2023
🏆
CAF Africa Cup of Nations - Hạng 2— 2022
🏆
Premier League - Hạng 2— 2021/2022
🏆
CAF Confederation Cup - Hạng 2— 2019/2020
🏆
Cup - Hạng 2— 2018/2019
🏆
Super Cup - Vô địch— 2017/2018
🏆
CAF Africa Cup of Nations - Hạng 2— 2017
🏆
CAF Champions League - Hạng 2— 2017
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2016/2017
🏆
Cup - Vô địch— 2016/2017
🏆
Premier League - Vô địch— 2016/2017
🏆
Cup - Hạng 2— 2016
🏆
Premier League - Vô địch— 2015/2016
🏆
Cup - Hạng 2— 2015
🏆
CAF Super Cup - Hạng 2— 2015
🏆
Premier League - Hạng 2— 2014/2015
🏆
CAF Super Cup - Vô địch— 2014
🏆
CAF Confederation Cup - Vô địch— 2014
🏆
Super Cup - Vô địch— 2013/2014
🏆
Premier League - Vô địch— 2013/2014
🏆
CAF Champions League - Vô địch— 2013
🏆
CAF Super Cup - Vô địch— 2013
🏆
CAF Champions League - Vô địch— 2012
🏆
Super Cup - Vô địch— 2011/2012
🏆
Premier League - Hạng 2— 2008/2009
⚽
Ngoại hạng Ai CậpTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
18
2
1
7.22
16
1320
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Zamalek SC
Ngoại hạng Ai Cập
2025
Zamalek SC
CAF Confederation Cup
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
2
1
3
0
7.22
1
1
0
0
7.23
Chuyển nhượng

Pyramids FC
Thời gian:31/1/2024
Chuyển đến:Zamalek SC

Al-Ahli Jeddah
Thời gian:4/1/2019
Chuyển đến:Pyramids FC

KuPS
Thời gian:1/7/2018
Chuyển đến:Al-Ahli Jeddah

Al Ahly
Thời gian:10/4/2018
Chuyển đến:KuPS

Ismaily SC
Thời gian:1/10/2011
Chuyển đến:Al Ahly

Zamalek SC
Thời gian:2/1/2026
Chuyển đến:Pyramids FC

