Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Ai Cập
Ngày sinh
13/7/1985
13/7/1985Chiều cao
175 cm
175 cmSố áo
19
19🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Cup - Vô địch— 2024/2025
🏆
CAF Super Cup - Vô địch— 2024
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2024
🏆
CAF Confederation Cup - Vô địch— 2023/2024
🏆
Cup - Hạng 2— 2023/2024
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2023
🏆
Premier League - Hạng 2— 2022/2023
🏆
Cup - Hạng 2— 2022/2023
🏆
CAF Africa Cup of Nations - Hạng 2— 2022
🏆
Premier League - Hạng 2— 2021/2022
🏆
CAF Confederation Cup - Hạng 2— 2019/2020
🏆
Cup - Hạng 2— 2018/2019
🏆
Super Cup - Vô địch— 2017/2018
🏆
CAF Africa Cup of Nations - Hạng 2— 2017
🏆
CAF Champions League - Hạng 2— 2017
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2016/2017
🏆
Cup - Vô địch— 2016/2017
🏆
Premier League - Vô địch— 2016/2017
🏆
Cup - Hạng 2— 2016
🏆
Premier League - Vô địch— 2015/2016
🏆
Cup - Hạng 2— 2015
🏆
CAF Super Cup - Hạng 2— 2015
🏆
Premier League - Hạng 2— 2014/2015
🏆
CAF Super Cup - Vô địch— 2014
🏆
CAF Confederation Cup - Vô địch— 2014
🏆
Super Cup - Vô địch— 2013/2014
🏆
Premier League - Vô địch— 2013/2014
🏆
CAF Champions League - Vô địch— 2013
🏆
CAF Super Cup - Vô địch— 2013
🏆
CAF Champions League - Vô địch— 2012
🏆
Super Cup - Vô địch— 2011/2012
🏆
Premier League - Hạng 2— 2008/2009
⚽
Giải Ngoại hạng Ai CậpTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
16
5
2
7.22
16
1215
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Zamalek SC
Ngoại hạng Ai Cập
2024
Zamalek SC
Super Cup
2024
Zamalek SC
CAF Confederation Cup
2024
Zamalek SC
CAF Super Cup
2024
Zamalek SC
Cup
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
5
2
1
0
7.22
2
0
1
0
7.29
0
0
0
0
7.42
0
0
0
0
7.42
1
0
0
0
—
Chuyển nhượng

Pyramids FC
Thời gian:31/1/2024
Chuyển đến:Zamalek SC

Al-Ahli Jeddah
Thời gian:4/1/2019
Chuyển đến:Pyramids FC

KuPS
Thời gian:1/7/2018
Chuyển đến:Al-Ahli Jeddah

Al Ahly
Thời gian:10/4/2018
Chuyển đến:KuPS

Ismaily SC
Thời gian:1/10/2011
Chuyển đến:Al Ahly

Zamalek SC
Thời gian:2/1/2026
Chuyển đến:Pyramids FC

