Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Jordan
Ngày sinh
22/1/2000
22/1/2000Chiều cao
190 cm
190 cmSố áo
99
99🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
League - Hạng 2— 2024/2025
🏆
Cup - Vô địch— 2024/2025
🏆
Shield Cup - Hạng 2— 2024/2025
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2024
🏆
Cup - Vô địch— 2023/2024
🏆
Shield Cup - Hạng 2— 2023/2024
🏆
AFC Asian Cup - Hạng 2— 2023 Qatar
🏆
Super Cup - Vô địch— 2023
🏆
League - Hạng 2— 2022
🏆
Cup - Vô địch— 2022
🏆
League - Hạng 2— 2021
🏆
Shield Cup - Hạng 2— 2020/2021
🏆
Super Cup - Vô địch— 2020/2021
🏆
League - Vô địch— 2020
🏆
Shield Cup - Vô địch— 2019/2020
⚽
AFC CupTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
7
0
0
7.3
7
630
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Al Wihdat
League
2024
Jordan
Friendlies
2024
Al Wihdat
AFC Cup
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
0
0
3
0
7.3


