Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Jordan
Ngày sinh
4/10/1992
4/10/1992Số áo
9
9🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
League - Vô địch— 2024/2025
🏆
Cup - Hạng 2— 2024/2025
🏆
Super Cup - Vô địch— 2024
🏆
King's Cup - Vô địch— 2023/2024
🏆
King's Cup - Hạng 2— 2022/2023
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2020/2021
🏆
League - Hạng 2— 2020
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2019/2020
🏆
League - Hạng 2— 2018/2019
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2018/2018
🏆
League - Hạng 2— 2017/2018
🏆
Cup - Vô địch— 2017/2018
🏆
Super Cup - Vô địch— 2012/2013
🏆
League - Vô địch— 2011/2012
🏆
Cup - Vô địch— 2011/2012
⚽
Asian CupTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
6
0
1
6.6
3
243
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Al Hussein
League
2024
Al Hussein
Asian Cup
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
0
1
2
0
6.6
Chuyển nhượng

Al Ahli
Thời gian:1/7/2024
Chuyển đến:Al Hussein

Al Faisaly
Thời gian:7/2/2018
Chuyển đến:Al Jazeera

Al Hussein
Thời gian:20/1/2026
Chuyển đến:Shabab Al Ordon

