Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Ai Cập
Ngày sinh
1/5/1995
1/5/1995Số áo
16
16🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Second Division A - Hạng 2— 2024/2025
🏆
Cup - Hạng 2— 2016
🏆
Premier League - Vô địch— 2015/2016
🏆
CAF Super Cup - Hạng 2— 2015
🏆
Premier League - Hạng 2— 2014/2015
🏆
CAF Confederation Cup - Vô địch— 2014
🏆
Premier League - Vô địch— 2013/2014
🏆
Super Cup - Vô địch— 2013/2014
⚽
Ngoại hạng Ai CậpTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
0
0
0
—
0
0
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Petrojet
Ngoại hạng Ai Cập
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
1
0
—
Chuyển nhượng

Al Ahly
Thời gian:25/9/2016
Chuyển đến:El Minya

Haras El Hodood
Thời gian:1/7/2016
Chuyển đến:Al Ahly

Al Ahly
Thời gian:4/8/2015
Chuyển đến:Haras El Hodood

Wadi Degla
Thời gian:1/7/2025
Chuyển đến:Petrojet

Wadi Degla
Thời gian:29/6/2025
Chuyển đến:Petrojet


