Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Ai Cập
Ngày sinh
12/9/1997
12/9/1997Chiều cao
188 cm
188 cmSố áo
27
27🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Premier League - Hạng 2— 2024/2025
🏆
Cup - Hạng 2— 2024/2025
🏆
CAF Champions League - Vô địch— 2024/2025
🏆
CAF U23 Cup of Nations - Vô địch— 2018/2019
⚽
Ngoại hạng Ai CậpTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
15
2
1
6.98
10
319
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Pyramids FC
Ngoại hạng Ai Cập
2024
Pyramids FC
Super Cup
2024
Pyramids FC
CAF Champions League
2024
Pyramids FC
Cup
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
2
1
1
0
6.98
0
0
1
0
6.33
1
0
0
0
6.88
0
0
0
0
—
Chuyển nhượng

Ismaily SC
Thời gian:7/9/2024
Chuyển đến:Pyramids FC

Ismaily SC
Thời gian:29/8/2024
Chuyển đến:Pyramids FC

Pyramids FC
Thời gian:22/1/2026
Chuyển đến:Al Ittihad


