Câu lạc bộ chủ quản

Quốc tịch
Qatar
Ngày sinh
Ngày sinh28/3/2002
Chiều cao
Chiều cao176 cm
Số áo
Số áo13
🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Qatar Cup - Vô địch2025
🏆
UAE-Qatar Super Shield - Hạng 22025
🏆
Stars League - Vô địch2024/2025
🏆
Emir Cup - Vô địch2024
🏆
Stars League - Vô địch2023/2024
🏆
Emir Cup - Hạng 22023
🏆
Qatar Cup - Hạng 22023
🏆
Stars League - Vô địch2021/2022
🏆
Emir Cup - Vô địch2021
🏆
Qatar Cup - Vô địch2021
🏆
Stars League - Vô địch2020/2021
🏆
Emir Cup - Vô địch2020
🏆
QSL Cup - Vô địch2019/2020
AFC Champions League (Cúp C1 Châu Á)
Trận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
9
1
0
6.75
5
244
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Al Sadd
Stars League
2024
Al Sadd
Emir Cup
2024
Al Sadd
Qatar Cup
2024
Al Sadd
AFC Champions League
2024
Qatar U23
U23 châu Á
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
1
0
6.6
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
1
0
6.75
1
0
1
0
6.75