Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Oman
Ngày sinh
3/10/1996
3/10/1996Chiều cao
175 cm
175 cmSố áo
12
12🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Professional League - Hạng 2— 2024/2025
🏆
Gulf Cup of Nations - Hạng 2— 2024 Kuwait
🏆
Professional League - Hạng 2— 2023/2024
🏆
Sultan Cup - Hạng 2— 2023/2024
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2023/2024
🏆
Sultan Cup - Vô địch— 2020/2021
🏆
Professional League - Hạng 2— 2019/2020
🏆
Sultan Cup - Vô địch— 2019/2020
🏆
Super Cup - Vô địch— 2019/2020
🏆
Professional League - Vô địch— 2018/2019
⚽
Gulf Cup of NationsTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
5
0
0
—
3
278
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Al-Nahda
Professional League
2024
Oman
Gulf Cup of Nations
2024
Oman
Friendlies
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
0
0
1
0
—
1
0
1
0
—
Chuyển nhượng

Al Qadsia
Thời gian:6/7/2024
Chuyển đến:Al-Nahda

Al-Nahda
Thời gian:30/6/2025
Chuyển đến:Al Seeb


