Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Saudi Arabia
Ngày sinh
25/9/1997
25/9/1997Chiều cao
179 cm
179 cmSố áo
39
39🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
King's Cup - Hạng 2— 2024/2025
🏆
Division 1 - Vô địch— 2023/2024
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2022
🏆
Super Cup - Vô địch— 2020/2021
🏆
Super Cup - Vô địch— 2020
🏆
King's Cup - Hạng 2— 2019/2020
🏆
Saudi League - Hạng 2— 2019/2020
🏆
Saudi League - Vô địch— 2018/2019
🏆
King's Cup - Hạng 2— 2016
⚽
Super CupTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
2
0
0
6.8
1
60
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Al-Qadisiyah FC
Super Cup
2024
Al-Qadisiyah FC
Saudi Pro League
2024
Al-Qadisiyah FC
King's Cup
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
6.8
0
0
0
0
6.6
0
0
0
0
6.6
Chuyển nhượng

Al-Faisaly FC
Thời gian:1/9/2023
Chuyển đến:Al-Qadisiyah FC

Al-Nassr
Thời gian:2/6/2021
Chuyển đến:Al-Faisaly FC

Al Taawon
Thời gian:22/2/2018
Chuyển đến:Al-Nassr

Al-Nassr
Thời gian:21/8/2017
Chuyển đến:Al Taawon

Al-Qadisiyah FC
Thời gian:22/8/2025
Chuyển đến:Al Kholood


