Câu lạc bộ chủ quản

Quốc tịch
Qatar
Ngày sinh
Ngày sinh5/4/1997
Chiều cao
Chiều cao168 cm
Số áo
Số áo11
🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Qatar Cup - Vô địch2023
🏆
Stars League - Vô địch2022/2023
🏆
QSL Cup - Vô địch2022/2023
🏆
Emir Cup - Vô địch2022
🏆
Stars League - Hạng 22021/2022
🏆
Stars League - Vô địch2019/2020
🏆
AFC Asian Cup - Vô địch2019
🏆
Emir Cup - Vô địch2018
🏆
Qatar Cup - Vô địch2018
🏆
Stars League - Vô địch2017/2018
🏆
Stars League - Vô địch2016/2017
Stars League
Trận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
30
3
4
7.02
17
1546
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Al Ahli Doha
Stars League
2024
Al-Duhail SC
Stars League
2024
Al Ahli Doha
QSL Cup
2024
Al Ahli Doha
Emir Cup
2024
Qatar
Gulf Cup of Nations
🅰
🟨
🟥
Rating
2
2
3
0
7.02
1
2
2
0
7.02
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
Chuyển nhượng
Al-Duhail SC
Al-Duhail SC
Thời gian:9/7/2024
Chuyển đến:Al Ahli Doha
Al-Markhiya
Al-Markhiya
Thời gian:1/7/2024
Chuyển đến:Al-Duhail SC
Al-Duhail SC
Al-Duhail SC
Thời gian:25/1/2024
Chuyển đến:Al-Markhiya
Al-Arabi SC
Al-Arabi SC
Thời gian:1/2/2022
Chuyển đến:Al-Duhail SC
Al-Duhail SC
Al-Duhail SC
Thời gian:1/10/2021
Chuyển đến:Al-Arabi SC
Al Wakrah
Al Wakrah
Thời gian:1/7/2021
Chuyển đến:Al-Duhail SC
Al-Duhail SC
Al-Duhail SC
Thời gian:12/1/2021
Chuyển đến:Al Wakrah
Al Ahli Doha
Al Ahli Doha
Thời gian:24/2/2020
Chuyển đến:Al-Duhail SC
Al-Duhail SC
Al-Duhail SC
Thời gian:1/8/2018
Chuyển đến:Al Ahli Doha
Al Ahli Doha
Al Ahli Doha
Thời gian:1/7/2025
Chuyển đến:Al-Duhail SC
Al-Duhail SC
Al-Duhail SC
Thời gian:6/7/2025
Chuyển đến:Al Ahli Doha
Al Ahli Doha
Al Ahli Doha
Thời gian:29/6/2025
Chuyển đến:Al-Duhail SC